Tỷ Giá Ngoại Tệ

Ngày 25 Tháng 02 năm 2024
Lúc 22:02
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.71715.87616.386
CAD17.77417.95418.531
CHF27.21027.48528.368
CNY3.3493.3833.492
DKK0.0003.5073.641
EUR25.94326.20527.367
GBP30.35230.65931.644
HKD3.0663.0973.197
INR0.000296.180308.040
JPY158.400160.000167.650
KRW15.96017.74019.350
KWD0.00079.84083.036
MYR0.0005.0995.211
NOK0.0002.2862.383
RUB0.000251.380278.290
SAR0.0006.5466.808
SEK0.0002.3312.430
SGD17.83218.01218.591
THB602.290669.210694.870
USD24.42024.45024.790
Nguồn Vietcombank
*Đơn vị tính VND/USD

Chia sẻ